tao phùng

Học thuật
Thân thiện
tao phùng

Tao phùng là một dịp hiếm có để gặp lại bạn cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gặp gỡ, cuộc hội ngộ: "Tao phùng" một từ Hán Việt dùng để chỉ sự gặp gỡ một cách tình cờ, ngẫu nhiên hoặc hiếm hoi giữa những người bạn, tri kỷ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hàm ý một cuộc gặp gỡ đáng quý, đáng trân trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau mười năm xa cách, cuộc tao phùng của họ thật cảm động. (Sau mười năm xa cách, cuộc gặp gỡ của họ thật cảm động.)
    • Những cuộc tao phùng bất ngờ thường để lại nhiều kỷ niệm sâu sắc. (Những cuộc gặp gỡ bất ngờ thường để lại nhiều kỷ niệm sâu sắc.)
    • Đó một cuộc tao phùng định mệnh, thay đổi cuộc đời anh. (Đó một cuộc hội ngộ định mệnh, thay đổi cuộc đời anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc tao phùng": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ một sự kiện gặp gỡ cụ thể.

    • Cuộc tao phùng giữa hai nhà thơ đã trở thành giai thoại. (Cuộc gặp gỡ giữa hai nhà thơ đã trở thành giai thoại.)
  • "Giây phút tao phùng": Khoảnh khắc gặp gỡ.

    • Giây phút tao phùng ấy in đậm trong tâm trí tôi. (Khoảnh khắc gặp gỡ ấy in đậm trong tâm trí tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gặp gỡ (động từ/danh từ): Từ thuần Việt, nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ hành động hoặc sự kiện gặp nhau.
  • Hội ngộ (danh từ/động từ): Từ Hán Việt khác, cũng chỉ sự gặp lại sau thời gian dài xa cách, gần nghĩa với "tao phùng" nhưng thường nhấn mạnh tính chất sum họp, đoàn tụ.
  • Ngộ (động từ): Gặp, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt (như "tương ngộ", "hội ngộ").
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: Gặp nhau.
  • Hội ngộ: Gặp lại nhau, sum họp.
  • Tương ngộ: Gặp nhau (từ Hán Việt).
Thành ngữ liên quan
  • "Tương phùng tao ngộ": Cụm từ cố định trong văn chương, dùng để nhấn mạnh sự gặp gỡ, hội ngộ một cách duyên số.
    • Cuộc đời những chuỗi ngày tương phùng tao ngộ. (Cuộc đời những chuỗi ngày gặp gỡ, chia ly.)
tao phùng

Tao phùng là một dịp hiếm có để gặp lại bạn cũ.

  1. Gặp gỡ.